颛帝历 chuyên đế lịch Hán Việt: chuyên đế lịch Tổng quan Cấu tạo: 颛 (chuyên) + 帝 (đế) + 历 (lịch)Hán Việtchuyên đế lịchCấu tạo颛 + 帝 + 历 · chuyên + đế + lịch nghĩa thành phần: chuyên + đế + lịch