願力信心

nguyện lực tín tâm

Hán Việt: nguyện lực tín tâm

Tổng quan

(術語)為如來本願力所與之信心。又為如來本願力所救之信心。對於名號信心而言。☸

Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 力 (lực) + 信 (tín) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)為如來本願力所與之信心。又為如來本願力所救之信心。對於名號信心而言。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

信心歡喜 · 信心正因 · 信心為本 · 信心百倍 · 願力自然 · 願力迴向 · 信心銘 · 信心十足