顙叫子

sǎng jiào zitảng khiếu tử

Hán Việt: tảng khiếu tử · Pinyin: sǎng jiào zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.置于人喉中吹的一种哨儿。

Cấu tạo: 顙 (tảng) + 叫 (khiếu) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫子