顙叫子 sǎng jiào zi · tảng khiếu tử Hán Việt: tảng khiếu tử · Pinyin: sǎng jiào zi Tổng quan Cấu tạo: 顙 (tảng) + 叫 (khiếu) + 子 (tử)Pinyinsǎng jiào ziHán Việttảng khiếu tửCấu tạo顙 + 叫 + 子 · tảng + khiếu + tử nghĩa thành phần: tảng + khiếu + tử