顙子眼 sǎng zi yǎn · tảng tử nhãn Hán Việt: tảng tử nhãn · Pinyin: sǎng zi yǎn Tổng quan Cấu tạo: 顙 (tảng) + 子 (tử) + 眼 (nhãn)Pinyinsǎng zi yǎnHán Việttảng tử nhãnCấu tạo顙 + 子 + 眼 · tảng + tử + nhãn nghĩa thành phần: tảng + tử + nhãn