顙子眼

sǎng zi yǎntảng tử nhãn

Hán Việt: tảng tử nhãn · Pinyin: sǎng zi yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喉咙口; 咽喉。

Cấu tạo: 顙 (tảng) + 子 (tử) + 眼 (nhãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顙子 · 颡子