顛兒面

diān r miàn điên nhi diện

Hán Việt: điên nhi diện · Pinyin: diān r miàn

Tổng quan

mất mặt

Cấu tạo: (điên) + (nhi) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất mặt

Eng

  • CC-CEDICT to lose face
  • Cihui to lose face