顛得慌

điên đắc hoảng

Hán Việt: điên đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顛得慌 iān de huāng r.v. bounce along (of vehicles)