顛末

diān mò điên mạt

Hán Việt: điên mạt · Pinyin: diān mò

Tổng quan

đầu đuôi: ngọn ngành/từ đầu chí cuối

Cấu tạo: (điên) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu đuôi; ngọn ngành; từ đầu chí cuối。自始至終的經過情形。 細述顛末 kể rõ đầu đuôi.
  • Cihui đầu đuôi: ngọn ngành/từ đầu chí cuối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自始至終的事情經過情形。如:「我們全都聚精會神的聽他細述整個事件的顛末。」

Eng

  • Cihui 顛末 iānmò n. <wr.> whole process from beginning to end

ja

  • JMdict details (of an incident, event, etc.)|whole story|course of events|facts|circumstances

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

始末