顛毛種種 diān máo zhǒng zhǒng · điên mao chủng chủng Hán Việt: điên mao chủng chủng · Pinyin: diān máo zhǒng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 毛 (mao) + 種 (chủng) + 種 (chủng)Pinyindiān máo zhǒng zhǒngHán Việtđiên mao chủng chủngCấu tạo顛 + 毛 + 種 + 種 · điên + mao + chủng + chủng nghĩa thành phần: điên + mao + chủng + chủng