顛茄片 diān qié piàn · điên gia phiến Hán Việt: điên gia phiến · Pinyin: diān qié piàn Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 茄 (gia) + 片 (phiến)Pinyindiān qié piànHán Việtđiên gia phiếnCấu tạo顛 + 茄 + 片 · điên + gia + phiến nghĩa thành phần: điên + gia + phiến