顛頭聳腦

diān tóu sǒng nǎo điên đầu tủng não

Hán Việt: điên đầu tủng não · Pinyin: diān tóu sǒng nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đầu) + (tủng) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容因高興而雀躍的樣子。《初刻拍案驚奇》卷四:「飯店中客人,個個顛頭聳腦,看他說他,胡猜亂語,只有程元玉端坐不瞧。」