類型

lèi xíng loại hình

Hán Việt: loại hình · Pinyin: lèi xíng

Tổng quan

loại | kiểu | loại hình | (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

Cấu tạo: (loại) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại | kiểu | loại hình | (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由各種具有共同特徵的事物或現象所形成的種類。如:「由於每個導演的創作意念各有不同,因而電影的類型也就有了多元化的發展。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有共同特征的事物所形成的种类。

Eng

  • CC-CEDICT type; kind; category|(computer programming) type
  • Cihui type; kind; category; (computer programming) type

ja

  • JMdict type|pattern|shape|genre|breed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

典型