類型語言學

loại hình ngữ ngôn học

Hán Việt: loại hình ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (loại) + (hình) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 類型語言學 èixíng yǔyánxué n. <lg.> typological linguistics