類壟斷 loại lũng đoạn Hán Việt: loại lũng đoạn Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Hán Việtloại lũng đoạnCấu tạo類 + 壟 + 斷 · loại + lũng + đoạn nghĩa thành phần: loại + lũng + đoạn Nghĩa EngCihui 類壟斷 èilǒngduàn n. quasi monopoly