類新星 lèi xīn xīng · loại tân tinh Hán Việt: loại tân tinh · Pinyin: lèi xīn xīng Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 新 (tân) + 星 (tinh)Pinyinlèi xīn xīngHán Việtloại tân tinhCấu tạo類 + 新 + 星 · loại + tân + tinh nghĩa thành phần: loại + tân + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 類似新星的變星。其亮度是突然變亮的,光譜性質與新星在某一變化時期的光譜一樣。