類星體

lèi xīng tǐ loại tinh thể

Hán Việt: loại tinh thể · Pinyin: lèi xīng tǐ

Tổng quan

quasar

Cấu tạo: (loại) + (tinh) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quasar

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遙遠星系的明亮核心。早年發現時影像呈星點狀,但光譜卻和恆星截然不同,故稱為「類星體」。

Eng

  • CC-CEDICT quasar
  • Cihui quasar