類珊瑚目 loại san hô mục Hán Việt: loại san hô mục Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 目 (mục)Hán Việtloại san hô mụcCấu tạo類 + 珊 + 瑚 + 目 · loại + san + hô + mục nghĩa thành phần: loại + san + hô + mục