類腦素 loại não tố Hán Việt: loại não tố Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 腦 (não) + 素 (tố)Hán Việtloại não tốCấu tạo類 + 腦 + 素 · loại + não + tố nghĩa thành phần: loại + não + tố