顦顇

qiáo cuìtiều tụy

Hán Việt: tiều tụy · Pinyin: qiáo cuì

Tổng quan

Dáng buồn khổ gầy ốm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"顦悴"。 2.形容枯槁瘦弱。 3.忧愁; 困苦。

Cấu tạo: 顦 (tiều) + 顇 (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顦悴"。 2.形容枯槁瘦弱。 3.忧愁; 困苦。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

枯槁