顧仲彝 gù zhòng yí · cố trọng di Hán Việt: cố trọng di · Pinyin: gù zhòng yí Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 仲 (trọng) + 彝 (di)Pinyingù zhòng yíHán Việtcố trọng diCấu tạo顧 + 仲 + 彝 · cố + trọng + di nghĩa thành phần: cố + trọng + di