顧嘉煇 gù jiā huī · cố gia huy Hán Việt: cố gia huy · Pinyin: gù jiā huī Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 嘉 (gia) + 煇 (huy)Pinyingù jiā huīHán Việtcố gia huyCấu tạo顧 + 嘉 + 煇 · cố + gia + huy nghĩa thành phần: cố + gia + huy