顧慮重重

gù lǜ chóng chóng cố lự trọng trọng

Hán Việt: cố lự trọng trọng · Pinyin: gù lǜ chóng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (lự) + (trọng) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常擔憂,再三思量。如:「他做事總是三心二意,顧慮重重。」

Eng

  • Cihui 顧慮重重 ùlǜchóngchóng f.e. have no end of worries; be full of misgivings