顧拉大 cố lạp đại Hán Việt: cố lạp đại Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 拉 (lạp) + 大 (đại)Hán Việtcố lạp đạiCấu tạo顧 + 拉 + 大 · cố + lạp + đại nghĩa thành phần: cố + lạp + đại Nghĩa EngCihui 顧拉大 ùla dà v.p. <topo.> rear to adulthood; raise a child