顧拜旦 gù bài dàn · cố bái đán Hán Việt: cố bái đán · Pinyin: gù bài dàn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 拜 (bái) + 旦 (đán)Pinyingù bài dànHán Việtcố bái đánCấu tạo顧 + 拜 + 旦 · cố + bái + đán nghĩa thành phần: cố + bái + đán