顧正紅 gù zhèng hóng · cố chánh hồng Hán Việt: cố chánh hồng · Pinyin: gù zhèng hóng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 正 (chánh) + 紅 (hồng)Pinyingù zhèng hóngHán Việtcố chánh hồngCấu tạo顧 + 正 + 紅 · cố + chánh + hồng nghĩa thành phần: cố + chánh + hồng