顧渚春 gù zhǔ chūn · cố chử xuân Hán Việt: cố chử xuân · Pinyin: gù zhǔ chūn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 渚 (chử) + 春 (xuân)Pinyingù zhǔ chūnHán Việtcố chử xuânCấu tạo顧 + 渚 + 春 · cố + chử + xuân nghĩa thành phần: cố + chử + xuân