顧而言他 gù ér yán tā · cố nhi ngôn tha Hán Việt: cố nhi ngôn tha · Pinyin: gù ér yán tā Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 他 (tha)Pinyingù ér yán tāHán Việtcố nhi ngôn thaCấu tạo顧 + 而 + 言 + 他 · cố + nhi + ngôn + tha nghĩa thành phần: cố + nhi + ngôn + tha