顧閎中 gù hóng zhōng · cố hoành trung Hán Việt: cố hoành trung · Pinyin: gù hóng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 閎 (hoành) + 中 (trung)Pinyingù hóng zhōngHán Việtcố hoành trungCấu tạo顧 + 閎 + 中 · cố + hoành + trung nghĩa thành phần: cố + hoành + trung