顧頡剛 gù jié gāng · cố hiệt cương Hán Việt: cố hiệt cương · Pinyin: gù jié gāng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 頡 (hiệt) + 剛 (cương)Pinyingù jié gāngHán Việtcố hiệt cươngCấu tạo顧 + 頡 + 剛 · cố + hiệt + cương nghĩa thành phần: cố + hiệt + cương