顩鉢羅

yǎn bō luó

Pinyin: yǎn bō luó

Tổng quan

Cấu tạo: + (bát) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵文kambala的音译。意为羊毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵文kambala的音译。意为羊毛。