顫抖着

chiến đẩu trứ

Hán Việt: chiến đẩu trứ

Tổng quan

rung, run (do yếu, ốm đau ), không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động

Cấu tạo: (chiến) + (đẩu) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rung, run (do yếu, ốm đau ), không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động