顫篤簌 chàn dǔ sù · chiến đốc tốc Hán Việt: chiến đốc tốc · Pinyin: chàn dǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 篤 (đốc) + 簌 (tốc)Pinyinchàn dǔ sùHán Việtchiến đốc tốcCấu tạo顫 + 篤 + 簌 · chiến + đốc + tốc nghĩa thành phần: chiến + đốc + tốc