顯像液

hiển tượng dịch

Hán Việt: hiển tượng dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (tượng) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照相時使感光底片上陰像顯出的還原藥液。也稱為「顯影藥」。

Eng

  • Cihui 顯像液 iǎnxiàngyè n. chemical liquid for developing film/pictures