顯千歲 xiǎn qiān suì · hiển thiên tuế Hán Việt: hiển thiên tuế · Pinyin: xiǎn qiān suì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 千 (thiên) + 歲 (tuế)Pinyinxiǎn qiān suìHán Việthiển thiên tuếCấu tạo顯 + 千 + 歲 · hiển + thiên + tuế nghĩa thành phần: hiển + thiên + tuế