顯定義 hiển định nghĩa Hán Việt: hiển định nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Hán Việthiển định nghĩaCấu tạo顯 + 定 + 義 · hiển + định + nghĩa nghĩa thành phần: hiển + định + nghĩa Nghĩa EngCihui 顯定義 iǎndìngyì n. explicit definition