顯得老 xiǎn de lǎo · hiển đắc lão Hán Việt: hiển đắc lão · Pinyin: xiǎn de lǎo Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 老 (lão)Pinyinxiǎn de lǎoHán Việthiển đắc lãoCấu tạo顯 + 得 + 老 · hiển + đắc + lão nghĩa thành phần: hiển + đắc + lão