顯得胖 xiǎn de pàng · hiển đắc bàn Hán Việt: hiển đắc bàn · Pinyin: xiǎn de pàng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 胖 (bàn)Pinyinxiǎn de pàngHán Việthiển đắc bànCấu tạo顯 + 得 + 胖 · hiển + đắc + bàn nghĩa thành phần: hiển + đắc + bàn