顯示屬性 xiǎn shì shǔ xìng · hiển kì chúc tính Hán Việt: hiển kì chúc tính · Pinyin: xiǎn shì shǔ xìng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 屬 (chúc) + 性 (tính)Pinyinxiǎn shì shǔ xìngHán Việthiển kì chúc tínhCấu tạo顯 + 示 + 屬 + 性 · hiển + kì + chúc + tính nghĩa thành phần: hiển + kì + chúc + tính