顯示機 hiển kì ki Hán Việt: hiển kì ki Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 機 (ki)Hán Việthiển kì kiCấu tạo顯 + 示 + 機 · hiển + kì + ki nghĩa thành phần: hiển + kì + ki Nghĩa EngCihui 顯示機 iǎnshìjī n. <comp.> display M:¹tái