顯示牌 xiǎn shì pái · hiển kì bài Hán Việt: hiển kì bài · Pinyin: xiǎn shì pái Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 牌 (bài)Pinyinxiǎn shì páiHán Việthiển kì bàiCấu tạo顯 + 示 + 牌 · hiển + kì + bài nghĩa thành phần: hiển + kì + bài