顯身手

hiển thân thủ

Hán Việt: hiển thân thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (thân) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表現本領、才能。如:「我棒球投手在決賽最後一局中顯身手,三振對方,贏得冠軍。」

Eng

  • Cihui 顯身手 iǎn shēnshǒu v.o. display one's talent/skill