顯道神 xiǎn dào shén · hiển đạo thần Hán Việt: hiển đạo thần · Pinyin: xiǎn dào shén Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 道 (đạo) + 神 (thần)Pinyinxiǎn dào shénHán Việthiển đạo thầnCấu tạo顯 + 道 + 神 · hiển + đạo + thần nghĩa thành phần: hiển + đạo + thần