顯顯令德 xiǎn xiǎn lìng dé · hiển hiển lệnh đức Hán Việt: hiển hiển lệnh đức · Pinyin: xiǎn xiǎn lìng dé Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 顯 (hiển) + 令 (lệnh) + 德 (đức)Pinyinxiǎn xiǎn lìng déHán Việthiển hiển lệnh đứcCấu tạo顯 + 顯 + 令 + 德 · hiển + hiển + lệnh + đức nghĩa thành phần: hiển + hiển + lệnh + đức