顱檢查器 lô kiểm tra khí Hán Việt: lô kiểm tra khí Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 器 (khí)Hán Việtlô kiểm tra khíCấu tạo顱 + 檢 + 查 + 器 · lô + kiểm + tra + khí nghĩa thành phần: lô + kiểm + tra + khí