頁下空白 hiệt hạ không bạch Hán Việt: hiệt hạ không bạch Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 下 (hạ) + 空 (không) + 白 (bạch)Hán Việthiệt hạ không bạchCấu tạo頁 + 下 + 空 + 白 · hiệt + hạ + không + bạch nghĩa thành phần: hiệt + hạ + không + bạch