頁頭書名

hiệt đầu thư danh

Hán Việt: hiệt đầu thư danh

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệt) + (đầu) + (thư) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頁頭書名 ètóu shūmíng n. <print.> running head