页岩气 yè yán qì·hiệt nham khí Hán Việt: hiệt nham khí · Pinyin: yè yán qì Tổng quan khí đá phiến sét Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 岩 (nham) + 氣 (khí)Pinyinyè yán qìHán Việthiệt nham khíCấu tạo頁 + 岩 + 氣 · hiệt + nham + khí nghĩa thành phần: hiệt + nham + khí Nghĩa ViệtTần suất từ khí đá phiến sétEngCihui shale gasTần suất từ shale gas Từ liên quan Gần nghĩa页岩油 · 页岩的 · 页岩 · 頁岩油 · 页岩化 · 页岩层 · 页岩夹层 · 页岩煤油