页岩化 hiệt nham hóa Hán Việt: hiệt nham hóa Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 岩 (nham) + 化 (hóa)Hán Việthiệt nham hóaCấu tạo頁 + 岩 + 化 · hiệt + nham + hóa nghĩa thành phần: hiệt + nham + hóa Từ liên quan Gần nghĩa页岩气 · 页岩油 · 页岩的 · 岩化 · 页岩 · 頁岩油 · 页岩层 · 页岩夹层