頁腳示例 hiệt cước kì lệ Hán Việt: hiệt cước kì lệ Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 腳 (cước) + 示 (kì) + 例 (lệ)Hán Việthiệt cước kì lệCấu tạo頁 + 腳 + 示 + 例 · hiệt + cước + kì + lệ nghĩa thành phần: hiệt + cước + kì + lệ