頁邊註釋 yè biān zhù shì · hiệt biên chú thích Hán Việt: hiệt biên chú thích · Pinyin: yè biān zhù shì Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 邊 (biên) + 註 (chú) + 釋 (thích)Pinyinyè biān zhù shìHán Việthiệt biên chú thíchCấu tạo頁 + 邊 + 註 + 釋 · hiệt + biên + chú + thích nghĩa thành phần: hiệt + biên + chú + thích