頁邊空白

yè biān kòng bái hiệt biên không bạch

Hán Việt: hiệt biên không bạch · Pinyin: yè biān kòng bái

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệt) + (biên) + (không) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頁邊空白 èbiān kòngbái n. page margin